Hội thoại
Du lịch và Giao thông
+120 XP
~30 min
Learn essential Korean words and phrases for getting around — taking trains, buses, taxis, and the subway, finding your way, and handling everyday travel situations.
✓ Hoàn thành ✓Từ vựng (15)
길
gil
đường
길을 잃어버렸어요. — I lost my way.
★☆☆☆☆
표
pyo
vé
기차표 두 장 주세요. — Two train tickets, please.
★★☆☆☆
출발하다
chulbalhada
khởi hành
기차는 아홉 시에 출발해요. — The train departs at nine o'clock.
★★★☆☆
도착하다
dochakhada
đến nơi
공항에 일찍 도착했어요. — I arrived at the airport early.
★★★☆☆
갈아타다
garatada
chuyển tuyến
시청역에서 갈아타세요. — Transfer at City Hall Station.
★★★☆☆
Grammar Patterns
-(으)로 by means of (instrument / direction) Gắn vào danh từ để chỉ phương tiện, công cụ hoặc hướng đi. Dùng -로 sau nguyên âm hoặc ㄹ, dùng -으로 sau các phụ âm khác.
버스로 가요. — I go by bus.
지하철로 갈아타세요. — Transfer to the subway.
오른쪽으로 가세요. — Go to the right.
-아/어서 and then (sequence of actions) Nối hai mệnh đề khi hành động đầu xảy ra trước và gắn liền với hành động sau. Thường dùng cho chuỗi di chuyển như 'đi taxi rồi đi'.
택시를 타고 가서 도착했어요. — I took a taxi, went, and arrived.
공항에 가서 표를 샀어요. — I went to the airport and bought a ticket.
-는 데 (시간이) 걸리다 it takes (time) to do Dùng để diễn tả một hành động mất bao lâu. Thân động từ thêm -는 데, sau đó là khoảng thời gian và 걸리다 ('mất, cần').
공항까지 가는 데 한 시간 걸려요. — It takes an hour to get to the airport.
표를 사는 데 십 분 걸렸어요. — It took ten minutes to buy a ticket.
Kiểm tra (6 questions)
Question 1 of 6
How do you say 'airport' in Korean?
0%
Quiz complete