Lời nói gián tiếp: Tường thuật lại lời người khác
Master Korean indirect (reported) speech — how to relay statements, questions, suggestions, and commands using ~다고 하다, ~냐고 하다, ~자고 하다, and ~(으)라고 하다. Learn the conjugation rules for each sentence type, common contractions (~대요, ~냬요, ~재요, ~래요), and how to quote yourself or others naturally.
✓ Hoàn thành ✓Từ vựng (14)
Grammar Patterns
동사/형용사 + ~다고 하다 (평서문 전달) Reporting statements: ~다고 하다 Dùng ~다고 하다 để thuật lại câu trần thuật. Động từ hiện tại dùng ~ㄴ다고/는다고, tính từ dùng ~다고, danh từ dùng ~(이)라고; quá khứ đều dùng ~았/었다고. Dạng rút gọn ~대(요) rất thông dụng: 간대요 = 'nghe nói (họ) đi'.
동사/형용사 + ~냐고 하다 (의문문 전달) Reporting questions: ~냐고 하다 Dùng ~냐고 하다 để thuật lại câu hỏi; động từ, tính từ, danh từ đều dùng ~냐고 (가냐고, 예쁘냐고, 학생이냐고). Quá khứ ~았/었냐고. Rút gọn ~냬(요): 언제 오냬요 = '(họ) hỏi khi nào đến'.
동사 + ~자고 하다 (청유문 전달) Reporting suggestions: ~자고 하다 Dùng ~자고 하다 để thuật lại lời rủ rê (câu gốc kết thúc bằng ~자 'cùng…nào'), chỉ dùng với động từ: 가자고, 먹자고. Phủ định ~지 말자고 하다. Rút gọn ~재(요): 같이 가재요 = '(họ) rủ cùng đi'.
동사 + ~(으)라고 하다 (명령문 전달) Reporting commands: ~(으)라고 하다 Dùng ~(으)라고 하다 để thuật lại mệnh lệnh/yêu cầu. Kết thúc nguyên âm dùng ~라고 (가라고), phụ âm dùng ~으라고 (읽으라고). Yêu cầu làm cho mình dùng ~아/어 달라고 하다; cho người thứ ba dùng ~아/어 주라고 하다. Rút gọn ~래(요): 빨리 오래요 = '(họ) bảo đến nhanh'.
직접 인용 + ~라고 하다 / 縮約 정리 Direct quotes & contraction summary Trích dẫn trực tiếp: đặt nguyên văn trong ngoặc kép rồi thêm ~라고 하다: "배고파"라고 했어요. Bốn dạng rút gọn khẩu ngữ: trần thuật ~대(요), nghi vấn ~냬(요), rủ rê ~재(요), mệnh lệnh ~래(요). Rất thông dụng, mang sắc thái 'nghe nói…'.
Kiểm tra (6 questions)
Report the statement '비가 와요' (It's raining): '친구가 비가 ___ 했어요.'
친구가 비가 ___ 했어요. (비가 와요)