HANGUL.WIKI Học tiếng Hàn
Hội thoại

Mua sắm & Mặc cả

+150 XP
~35 min

Navigate Korean markets and stores with confidence. Learn to ask prices, request discounts, talk about quantities and sizes, and bargain politely at traditional markets — the real conversational Korean you need for everyday shopping.

Từ vựng (14)

얼마예요
eolmayeyo
Bao nhiêu tiền?
이거 얼마예요? — How much is this?
★☆☆☆☆
싸다
ssada
Rẻ
이 가게가 더 싸요. — This shop is cheaper.
★☆☆☆☆
카드
kadeu
Thẻ
카드로 계산할게요. — I'll pay by card.
★☆☆☆☆
깎아 주세요
kkkaa juseyo
Bớt giá cho tôi với
조금만 깎아 주세요. — Please give me just a little discount.
★★☆☆☆
할인
harin
Giảm giá
지금 할인 행사 중이에요? — Is there a discount event going on now?
★★☆☆☆
너무 비싸요
neomu bissayo
Đắt quá
이건 너무 비싸요. — This is too expensive.
★★☆☆☆
현금
hyeongeum
Tiền mặt
현금으로 하면 더 깎아 줄 수 있어요? — Can you discount more if I pay in cash?
★★☆☆☆
한 개
han gae
Một cái
이거 한 개에 얼마예요? — How much is this for one?
★★☆☆☆
사이즈
saijeu
Cỡ / Size
더 큰 사이즈 있어요? — Do you have a bigger size?
★★☆☆☆
포장
pojang
Gói / Đóng gói
선물이라서 포장해 주세요. — It's a gift, so please wrap it.
★★☆☆☆
입어 봐도 돼요
ibeo bwado dwaeyo
Tôi mặc thử được không?
이 옷 입어 봐도 돼요? — May I try on these clothes?
★★★☆☆
교환
gyohwan
Đổi (hàng)
다른 색으로 교환 돼요? — Can I exchange it for another color?
★★★☆☆
환불
hwanbul
Hoàn tiền
영수증 있으면 환불 가능해요? — Can I get a refund if I have the receipt?
★★★☆☆
deom
Hàng tặng thêm
하나 더 덤으로 주세요. — Throw in one more as a freebie, please.
★★★☆☆

Grammar Patterns

V + 아/어 주세요 Polite request — 'Please do (for me)'

Gắn -아/어 주세요 vào gốc động từ để lịch sự nhờ ai đó làm gì cho mình. Gốc có nguyên âm ㅏ/ㅗ dùng -아 주세요; còn lại dùng -어 주세요. Đây là mẫu câu cốt lõi khi mua sắm: xin giảm giá, gói hàng, cho xem hàng.

조금만 깎아 주세요. — Please lower the price just a little.
Jogeumman kkkaa juseyo.
이거 보여 주세요. — Please show me this one.
Igeo boyeo juseyo.
따로 포장해 주세요. — Please wrap it separately.
Ttaro pojanghae juseyo.
V + 아/어도 돼요? Asking permission — 'May I...?'

Thêm -아/어도 돼요? vào gốc động từ để xin phép, nghĩa đen là 'làm... cũng được chứ?'. Dùng để hỏi có được mặc thử, sờ hàng, hay trả tiền theo cách nào đó không. Trả lời 네, 돼요 (được) hoặc 안 돼요 (không được).

이거 입어 봐도 돼요? — May I try this on?
Igeo ibeo bwado dwaeyo?
한번 만져 봐도 돼요? — May I touch it once?
Hanbeon manjyeo bwado dwaeyo?
카드로 내도 돼요? — May I pay by card?
Kadeuro naedo dwaeyo?
N + (이)나 / 쯤 Approximate quantity & price — 'about / around'

Dùng 쯤 sau số hoặc số tiền để nói 'khoảng' (만 원쯤 = khoảng 10.000 won). Dùng (이)나 để nhấn mạnh số lượng nhiều 'đến tận' (세 개나 = đến ba cái). Cả hai đều tiện khi thương lượng số lượng và ngân sách lúc mua sắm.

오천 원쯤 생각하고 있어요. — I'm thinking about 5,000 won.
Ocheon wonjjeum saenggakago isseoyo.
두 개에 만 원쯤 어때요? — How about around 10,000 won for two?
Du gae-e man wonjjeum eottaeyo?
세 개나 샀어요. — I bought as many as three.
Se gae-na sasseoyo.
A + 게 해 주세요 Bargaining softener — 'Make it (cheaper) for me'

Biến tính từ thành trạng từ bằng -게, rồi thêm 해 주세요 để nhờ người bán 'làm cho' như vậy. 싸게 해 주세요 ('làm rẻ giúp') là câu mặc cả lịch sự kinh điển ở chợ Hàn — nhẹ nhàng và thân thiện hơn việc đòi thẳng một con số.

좀 싸게 해 주세요. — Please make it a bit cheaper.
Jom ssage hae juseyo.
깨끗한 걸로 해 주세요. — Please make it a clean one (give me a clean one).
Kkkeutan geollo hae juseyo.
두 개 사면 싸게 해 주세요. — If I buy two, please make it cheaper.
Du gae samyeon ssage hae juseyo.

Kiểm tra (6 questions)

Question 1 of 6

You want a discount at a market. Which phrase politely asks the seller to lower the price?

시장에서 가격을 깎고 싶을 때 알맞은 표현은?

← Sentence Connectors — ~고, ~아/어서, ~지만, ~는데, ~(으)니까 Indirect Speech: Reporting What Was Said →