HANGUL.WIKI Học tiếng Hàn
Ngữ pháp

Vĩ tố nối câu — ~고, ~아/어서, ~지만, ~는데, ~(으)니까

+150 XP
~32 min

Stop speaking in choppy short sentences. Master the five everyday connective endings that link clauses into natural Korean: ~고 (and/then), ~아/어서 (so/because), ~지만 (but), ~는데 (background/contrast), and ~(으)니까 (since/because). With examples, contrasts, and a quiz.

Từ vựng (14)

그리고
geurigo
và; rồi sau đó
밥을 먹었어요. 그리고 커피를 마셨어요. — I ate. And then I drank coffee.
★☆☆☆☆
그래서
geuraeseo
vì vậy; cho nên
비가 왔어요. 그래서 집에 있었어요. — It rained. So I stayed home.
★★☆☆☆
그렇지만
geureochiman
nhưng; tuy nhiên
한국어는 어려워요. 그렇지만 재미있어요. — Korean is hard. But it is fun.
★★☆☆☆
그런데
geureonde
nhưng mà; à mà
영화를 봤어요. 그런데 좀 지루했어요. — I watched a movie. But it was a bit boring.
★★☆☆☆
이유
iyu
lý do
늦은 이유가 뭐예요? — What is the reason you were late?
★★☆☆☆
그러니까
geureonikka
vì vậy; ý là
길이 막혀요. 그러니까 지하철을 타요. — The roads are jammed, so take the subway.
★★☆☆☆
문장
munjang
câu
이 문장은 너무 짧아요. — This sentence is too short.
★★☆☆☆
왜냐하면
waenyahamyeon
bởi vì; là vì
오늘은 못 가요. 왜냐하면 일이 많아요. — I can't go today, because I have a lot of work.
★★★☆☆
연결하다
yeongyeolhada
kết nối; nối
두 문장을 자연스럽게 연결하세요. — Connect the two sentences naturally.
★★★☆☆
이어서
ieoseo
tiếp theo; nối tiếp
수업이 끝나고 이어서 회의를 했어요. — Class ended and then, continuing on, we had a meeting.
★★★☆☆
때문에
ttaemune
vì; do (sau danh từ)
감기 때문에 학교에 못 갔어요. — I couldn't go to school because of a cold.
★★★☆☆
반대로
bandaero
ngược lại
동생은 키가 커요. 반대로 저는 작아요. — My sibling is tall. On the contrary, I am short.
★★★☆☆
결과
gyeolgwa
kết quả
열심히 공부한 결과 시험에 합격했어요. — As a result of studying hard, I passed the exam.
★★★☆☆
동시에
dongsie
đồng thời; cùng lúc
음악을 들으면서 동시에 공부해요. — I study while listening to music at the same time.
★★★☆☆

Grammar Patterns

V/A + 고 ~고 (and / and then)

Gắn 고 vào gốc động từ hoặc tính từ để liệt kê hành động/tính chất, hoặc diễn tả 'làm việc này rồi việc kia' theo trình tự. Thì chỉ đánh dấu ở mệnh đề cuối. 고 trung lập, không hàm ý nguyên nhân.

저는 키가 크고 동생은 작아요. — I am tall and my sibling is short.
Jeoneun kiga keugo dongsaeng-eun jagayo.
손을 씻고 밥을 먹어요. — I wash my hands and (then) eat.
Soneul ssitgo babeul meogeoyo.
어제는 영화를 보고 친구를 만났어요. — Yesterday I watched a movie and met a friend.
Eojeneun yeonghwareul bogo chingureul mannasseoyo.
V/A + 아/어서 ~아/어서 (so / because, sequence)

Thêm 아서 sau gốc ㅏ/ㅗ, 어서 sau nguyên âm khác, 해서 cho động từ 하다. Hai cách dùng: (1) nguyên nhân 'đau bụng nên không đến được', (2) trình tự gắn kết cùng chủ ngữ 'về nhà rồi ngủ'. Lưu ý: KHÔNG đặt thì quá khứ/tương lai trước 아/어서. Không dùng với câu mệnh lệnh, rủ rê.

비가 와서 우산을 샀어요. — It rained, so I bought an umbrella.
Biga waseo usaneul sasseoyo.
친구를 만나서 같이 점심을 먹었어요. — I met my friend and (then) we had lunch together.
Chingureul mannaseo gachi jeomsimeul meogeosseoyo.
너무 피곤해서 일찍 잤어요. — I was so tired that I went to bed early.
Neomu pigonhaeseo iljjik jasseoyo.
V/A + 지만 ~지만 (but / although)

Gắn 지만 trực tiếp vào gốc động từ/tính từ để diễn tả tương phản 'A nhưng B'. Khác với 아/어서, có thể đặt thì trước 지만: 'đắt nhưng vẫn mua'. Dùng được cả với hệ từ (tuy là học sinh). Đây là cách trực tiếp nhất để nói 'nhưng' trong một câu.

한국어는 어렵지만 재미있어요. — Korean is difficult but fun.
Hangugeoneun eoryeopjiman jaemiisseoyo.
표를 샀지만 못 갔어요. — I bought a ticket but couldn't go.
Pyoreul satjiman mot gasseoyo.
그 식당은 비싸지만 맛있어요. — That restaurant is expensive but delicious.
Geu sikdang-eun bissajiman masisseoyo.
V + 는데 / A + (으)ㄴ데 ~는데 (background / soft contrast)

Dùng 는데 sau gốc động từ (kể cả 있다/없다), và (으)ㄴ데 sau tính từ (예쁜데, 좋은데). Nó đưa ra bối cảnh trước ý chính, thường mang sắc thái 'nhưng' nhẹ nhàng. Quá khứ dùng 었는데. Rất phổ biến trong hội thoại để mào đầu, dẫn vào câu hỏi hoặc lời đề nghị.

지금 비가 오는데 우산 있어요? — It's raining right now — do you have an umbrella?
Jigeum biga oneunde usan isseoyo?
이 옷은 예쁜데 너무 비싸요. — These clothes are pretty, but they're too expensive.
I oseun yeppeunde neomu bissayo.
어제 전화했는데 안 받았어요. — I called yesterday, but you didn't pick up.
Eoje jeonhwahaenneunde an badasseoyo.
V/A + (으)니까 ~(으)니까 (since / because)

Thêm 으니까 sau gốc kết thúc bằng phụ âm, 니까 sau nguyên âm. Diễn tả lý do nhưng mang sắc thái chủ quan, biện minh của người nói hơn 아/어서. Ưu điểm lớn: khác 아/어서, 니까 dùng được với câu mệnh lệnh, rủ rê — 'nguy hiểm nên hãy cẩn thận'. Có thể có thì phía trước (했으니까). Dùng 아/어서 cho nhân-quả khách quan; dùng 니까 khi bảo ai làm gì dựa trên lý do.

지금 바쁘니까 나중에 전화할게요. — I'm busy now, so I'll call you later.
Jigeum bappeunikka najjunge jeonhwahalgeyo.
비가 오니까 우산을 가져가세요. — It's raining, so take an umbrella (with you).
Biga onikka usaneul gajyeogaseyo.
시간이 없으니까 빨리 갑시다. — We don't have time, so let's go quickly.
Sigani eopseunikka ppalli gapsida.

Kiểm tra (6 questions)

Question 1 of 6

Pick the best fit: '한국어는 어렵___ 재미있어요.' (Korean is difficult but fun.)

가장 알맞은 것을 고르세요: '한국어는 어렵___ 재미있어요.'

← Korean Honorifics — ~(으)시 & Special Verbs Shopping & Bargaining →