Vĩ tố nối câu — ~고, ~아/어서, ~지만, ~는데, ~(으)니까
Stop speaking in choppy short sentences. Master the five everyday connective endings that link clauses into natural Korean: ~고 (and/then), ~아/어서 (so/because), ~지만 (but), ~는데 (background/contrast), and ~(으)니까 (since/because). With examples, contrasts, and a quiz.
✓ Hoàn thành ✓Từ vựng (14)
Grammar Patterns
V/A + 고 ~고 (and / and then) Gắn 고 vào gốc động từ hoặc tính từ để liệt kê hành động/tính chất, hoặc diễn tả 'làm việc này rồi việc kia' theo trình tự. Thì chỉ đánh dấu ở mệnh đề cuối. 고 trung lập, không hàm ý nguyên nhân.
V/A + 아/어서 ~아/어서 (so / because, sequence) Thêm 아서 sau gốc ㅏ/ㅗ, 어서 sau nguyên âm khác, 해서 cho động từ 하다. Hai cách dùng: (1) nguyên nhân 'đau bụng nên không đến được', (2) trình tự gắn kết cùng chủ ngữ 'về nhà rồi ngủ'. Lưu ý: KHÔNG đặt thì quá khứ/tương lai trước 아/어서. Không dùng với câu mệnh lệnh, rủ rê.
V/A + 지만 ~지만 (but / although) Gắn 지만 trực tiếp vào gốc động từ/tính từ để diễn tả tương phản 'A nhưng B'. Khác với 아/어서, có thể đặt thì trước 지만: 'đắt nhưng vẫn mua'. Dùng được cả với hệ từ (tuy là học sinh). Đây là cách trực tiếp nhất để nói 'nhưng' trong một câu.
V + 는데 / A + (으)ㄴ데 ~는데 (background / soft contrast) Dùng 는데 sau gốc động từ (kể cả 있다/없다), và (으)ㄴ데 sau tính từ (예쁜데, 좋은데). Nó đưa ra bối cảnh trước ý chính, thường mang sắc thái 'nhưng' nhẹ nhàng. Quá khứ dùng 었는데. Rất phổ biến trong hội thoại để mào đầu, dẫn vào câu hỏi hoặc lời đề nghị.
V/A + (으)니까 ~(으)니까 (since / because) Thêm 으니까 sau gốc kết thúc bằng phụ âm, 니까 sau nguyên âm. Diễn tả lý do nhưng mang sắc thái chủ quan, biện minh của người nói hơn 아/어서. Ưu điểm lớn: khác 아/어서, 니까 dùng được với câu mệnh lệnh, rủ rê — 'nguy hiểm nên hãy cẩn thận'. Có thể có thì phía trước (했으니까). Dùng 아/어서 cho nhân-quả khách quan; dùng 니까 khi bảo ai làm gì dựa trên lý do.
Kiểm tra (6 questions)
Pick the best fit: '한국어는 어렵___ 재미있어요.' (Korean is difficult but fun.)
가장 알맞은 것을 고르세요: '한국어는 어렵___ 재미있어요.'