Từ vựng
Gia đình và Quan hệ
+120 XP
~30 min
Learn Korean family titles and relationship words, including how speaker gender changes terms like 오빠/형 and 언니/누나.
✓ Hoàn thành ✓Từ vựng (18)
형
hyeong
anh trai (do em trai gọi)
형, 같이 축구할래요? — Hyeong, do you want to play soccer together?
★★☆☆☆
em (em trai hoặc em gái)
제 동생은 아직 학생이에요. — My younger sibling is still a student.
★★☆☆☆
결혼하다
gyeolhonhada
kết hôn
두 사람은 작년에 결혼했어요. — The two of them got married last year.
★★★☆☆
사이가 좋다
saiga jota
có quan hệ tốt, hợp nhau
저는 동생과 사이가 좋아요. — I get along well with my younger sibling.
★★★☆☆
Grammar Patterns
-께서 honorific subject marker Là dạng kính ngữ của 이/가, dùng khi chủ ngữ là người đáng kính trọng như bố mẹ, ông bà hay người lớn tuổi.
할머니께서 오셨어요. — Grandmother came.
아버지께서 신문을 읽으세요. — My father is reading the newspaper.
-와/과 같이 together with (someone) Gắn vào danh từ để diễn đạt 'cùng với ai đó'. Dùng 와 sau nguyên âm và 과 sau phụ âm; 같이 nghĩa là 'cùng nhau'.
친구와 같이 영화를 봤어요. — I watched a movie together with a friend.
부모님과 같이 살아요. — I live together with my parents.
-(으)시- honorific verb infix Chèn vào thân động từ hoặc tính từ để thể hiện sự tôn trọng với chủ ngữ. Thêm 으시 sau phụ âm và 시 sau nguyên âm, thường đi với 께서.
어머니께서 책을 읽으세요. — My mother is reading a book.
할아버지께서는 일찍 주무세요. — Grandfather goes to sleep early.
Kiểm tra (6 questions)
Question 1 of 6
What does 동생 mean?
0%
Quiz complete